NX 300

TĂNG ÁP MẠNH MẼ
DI CHUYỂN LINH HOẠT

NX 300

2.439.000.000 VNĐ

Trắng sonic quartz <085>
Xám mercury gray mica <1H9>
Bạc platinum silver metallic <1J4>
Ghi Sonic Titanium <1J7>
Đen Black <212>
Graphite Black Glass Flake
Đỏ red mica crystal shine <3R1>
Nâu Amber Crystal Shine <4X2>
Xanh Sparkling Meteor Metallic <8X9>

Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo thị trường. Vui lòng liên hệ đại lý gần nhất để biết thêm chi tiết.

THIẾT KẾ VÀ TIỆN NGHI

  • CỬA SỔ TRỜI

    Mẫu NX sở hữu cửa sổ trời trượt rộng với chức năng 1 chạm tự động, tiếng ồn do gió được giảm thiểu nhờ vây khí động học

  • HỆ THỐNG ĐÈN LED

    Hệ thống đèn LED chiếu sáng ban ngày hình chữ L làm tăng thêm nét ấn tượng và đặc trưng riêng không thể nhầm lẫn của Lexus. 

  • SẠC KHÔNG DÂY

    NX cũng được trang bị khay sạc không dây cho khách hàng sở hữu điện thoại thông minh cao cấp

  • HÀNG GHẾ SAU RỘNG HƠN

    Khoảng cách giữa hai hàng ghế trước sau đạt 962mm, rộng hơn rất nhiều với những đối thủ cùng phân khúc

  • MÀN HÌNH ĐA THÔNG TIN

    Màn hình đa thông tin 10.3 inch vô cùng thuận tiện với nhiều thông tin như hệ thống âm thanh, khí hậu và chỉ dẫn bản đồ.

  • TAY NẮM CỬA PHÁT SÁNG

    Đèn tích hợp trong tay nắm cửa ngoài giúp khách hàng nhìn rõ vị trí tay nắm cửa khi trời tối, đồng thời giúp chiếu sáng bước chân, cho phép khách hàng lên xe dễ dàng hơn.

VẬN HÀNH

  • CẢM BIẾN TRỌNG TÂM

    Cảm biến trọng tâm sẽ nhận diện khi xe phanh, tăng tốc hay vào cua, và hộp số sẽ tự động điều chỉnh về cấp số phù hợp.

  • HỆ THỐNG DỪNG VÀ KHỞI ĐỘNG THÔNG MINH

    Để tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống dừng và khởi động thông minh sẽ tự động ngắt động cơ khi xe dừng.

  • HỆ THỐNG TREO TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG

    Hệ thống treo tự động thích ứng điều chỉnh tỉ lệ giảm xóc, mang lại sự êm ái vốn có/đặc trưng của một chiếc Lexus.

  • CHỨC NĂNG LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ LÁI

    Chức năng lựa chọn chế độ lái là sự tích hợp của nhiều hệ thống giúp bạn điều chỉnh việc lái xe phù hợp với phong cách của mình:  NORMAL, ECO, SPORT, SPORT S+.

NHỮNG TÍNH NĂNG KHÁC BIỆT CHỈ CÓ TRÊN MẪU XE NX 300

  • ĐỘNG CƠ TURBO

    Động cơ turbo 2.0 lít, 4 xylanh thẳng hàng, phun nhiên liệu trực tiếp mang đến hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu tối ưu và khả năng vận hành đầy hứng khởi.

  • HỆ THỐNG LÀM MÁT KHÍ NẠP

    Bộ làm mát khí nạp bằng chất lỏng được gắn trực tiếp lên động cơ giúp duy trì nhiệt độ khí nạp thấp và giảm sự tiêu hao công suất do nhiệt.

  • BỘ TĂNG ÁP CUỘN ĐÔI

    Bộ tăng áp cuộn đôi trên NX 300 là bộ tăng áp đơn với 2 đường dẫn khí thải riêng biệt, đảm bảo không khí được cung cấp trực tiếp tới bộ tăng áp.

  • HIỂN THỊ CHẾ ĐỘ LÁI ECO

    Đèn báo Eco sẽ hiển thị khi người lái duy trì trạng thái lái xe thân thiện với môi trường.

AN TOÀN

  • 8 TÚI KHÍ SRS

    8 túi khí SRS được trang bị dọc thân xe giúp giảm thiểu sự va đập và tăng cường bảo vệ toàn bộ người ngồi/hành khách trên xe.

  • HỆ THỐNG CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ

    Hệ thống cảnh báo điểm mù thế hệ mới cho người lái biết các xe đang đến gần từ phía sau dù ở tốc độ cao.

  • ĐÈN CHIẾU GÓC RỘNG

    Đèn chiếu góc rộng cho phép người lái nhìn rõ hơn khi vào cua và ở những đoạn đường tầm nhìn bị hạn chế.

Specifications

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • ĐỘNG CƠ

    Kiểu động cơ 8AR-FTS: L4 động cơ tăng áp
    Dung tích xi lanh 1998
    Công suất cực đại 235 hp/4800 - 5600 vòng/phút
    Kiểu dẫn động Dẫn động 4 bánh toàn thời gian
    Chế độ lái ECO-NML-SPORT-SPORT PLUS -CUSTOMIZE
    Tiêu chuẩn khí xả Euro 6 
    Tỷ số nén 10.1
    Hệ thống nhiên liệu EFI, D4S
    Mức tiêu thụ nhiên liệu 8.2L/100Km
  • VẬN HÀNH

    Mô men xoắn cực đại 350Nm / 1650 - 4000 vòng/phút
    Hộp số 6 AT
    Hệ thống lái Trợ lực lái điện
  • KHUNG GẦM

    Hệ thống treo  Lò xo xoắn có treo thích ứng (AVS)
  • KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ

     Dài

    4,630 mm

     Rộng 

    1,845 mm

     Cao 

    1,645 mm
    Cơ sở  

     Chiều dài cơ sở

    2660 mm

     Trước 

    1,580 mm

     Sau

    1,580 mm

     Dung tích khoang hành lý

    580 L 
    Trọng lượng   

     Trọng lượng không tải

    1798 kg

    Trọng lượng toàn tải

    2350 kg

    Thể tích thùng nhiên liệu

    60l
    Lốp & vách la ràng  

    Vanh 18 inch, 225/60R18

     
  • NGOẠI THẤT

    Hệ thống đèn  

    Đèn pha cốt

    LED 

    Đèn nhận diện ban ngày 

    LED

    Đèn sương mù (đèn gầm)

    LED

    Đèn xi nhan bên

    LED dạng tia
    Gương chiếu hậu ngoài xe Tự động gập, chỉnh điện, sấy gương, tự động cụp khi lùi
    Chắn nắng Có đèn và gương
    Ốp bậc lên xuống
    Cửa hậu Đóng mở điện
    Hệ thống gạt mưa Gạt mưa tự động với cảm biến hạt mưa
    Cửa sổ trời Chỉnh điện
    Tay nắm cửa  Có đèn chiếu sáng
    Ống xả Kép

The models selected have the same features.

CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG TRONG XE

  • THIẾT BỊ TIÊU CHUẨN

    Hệ thống khoá thông minh  
    Hệ thống khởi động thông minh  
    Chìa khóa dạng thẻ  
    Hệ thống  điều khiển hành trình  
    Màn hình hiển thị đa thông tin 10.3''
    Tích hợp phím chức năng trên vô lăng  
    Đèn báo chuyển làn  
    Sạc không dây  
    Hệ thống dẫn đường  tích hợp bản đồ Việt Nam  
  • THIẾT BỊ GIẢI TRÍ BÊN TRONG

    Radio, cổng USB, hỗ trợ mp3
    DVD, 10 Loa
    Hệ thống  đàm thoại rảnh tay - Bluetooth
  • TÍNH NĂNG AN TOÀN

    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)

    Cảnh báo áp suất lốp (TPWS)

    Hệ thống kiểm soát chống trượt lực bám đường  (TRAC)

    Hệ thống ổn định thân xe (VSC)

    Phanh Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, Phân phối lực phanh điện tử (EBD)

    Tựa đầu giảm chấn thương cổ WIL (Hàng ghế trước)

    Dây đai an toàn 3 điểm với chức năng khóa đai khẩn cấp ELR (Tất cả các ghế)

    Chức năng căng đai khẩn cấp và bộ hạn chế lực tì vai cho hàng ghế đầu 

    Túi khí - 8 túi khí

    Túi khí trước (2)

    Túi khí đầu gối cho người lái (1)

    Túi khí đệm cho HK phía trước(1)

    Túi khí bên phía trước(2)

    Túi khí rèm (2)

  • KHÁC

    Khác  
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)  
    Hệ thống bổ trợ lực phanh (BA)  
    Hệ thống kiểm soat lực bám đường (TRC)  
    Cảm biến phía trước và phía sau xe  
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)  
    Khoá bảo vệ trẻ em  
  • TIỆN NGHI

    Tựa đầu chỉnh cơ trước sau  
    Bảng tap lô Bọc da ốp gỗ
    Ốp cánh cửa Bọc da ốp gỗ
    Chất liệu vô lăng Bọc da 
    Cần số tay nắm bọc da   
    Điều hoà tự động 2 vùng  
    Hỗ trợ ra vào ghế lái  
    Ốp nội thất Gỗ
    Gương chiếu hậu bên ngoài chống chói (tự động điều chỉnh độ sáng)  
    Gương chiếu hậu bên trong chống chói (tự động điều chỉnh độ sáng)  
    Kính chắn gió cách âm  
  • GHẾ NGỒI

    Chính diện 10 hướng cho ghế lái và 8 hướng cho ghế phụ, nhớ vị trí ghế lái  
    60/40 gập điện hàng ghế thứ 2  
    Sưởi và làm mát cho hàng ghế trước  
    Chất liệu ghế Da
    Hệ thống bơm hơi tựa lưng ghế Có cho ghế lái (2 hướng)
  • TỰA TAY

    Bọc da tựa tay trên cánh cửa  
    Tựa tay trước sau bằng da nhân tạo có hốc giữ cốc  
  • HỆ THỐNG LÁI

    Lẫy chuyền số trên vô lăng  

The models selected have the same features.

Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo thị trường. Vui lòng liên hệ đại lý gần nhất để biết thêm chi tiết.

BẢO HÀNH

GỬI THÔNG BÁO CHO KHÁCH HÀNG

Hãy là khách hàng đầu tiên nhận được các cập nhật mới nhất và chương trình khuyến mãi của NX 300

Please provide your name.
Please provide your email address.
Please provide your contact number. .
 
PHẢN HỒI WEBSITE